100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng

Bạn đang xem: 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng tại Trường THPT Diễn Châu 2 – Nghệ An

Trong quá trình học tiếng Anh từ cơ bản, việc biểu đạt trạng thái cảm xúc cực kỳ quan trọng dù trong văn nói hay văn viết, giao tiếp. Để quá trình giao tiếp mạch lạc, trôi chảy, bạn cần có vốn từ vựng vững chắc, phong phú ở đa dạng các thể loại. Trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng biểu đạt về tính cách của con người, bài viết hôm nay các bạn hãy cùng học qua các từ vựng tiếng anh về tính cách con người nhé!

Tổng hợp các từ vựng Tiếng anh về tính cách con người – Trường THPT Diễn Châu 2 – Nghệ An

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

A

  • Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn
  • Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng
  • Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh

B

  • Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính
  • Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác
  • Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản
  • Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch
  • Brave /breɪv/ Dũng cảm, gan dạ

C

  • Calm /kɑm/ Điềm tĩnh
  • Careful /ˈkɛrfl/ cẩn thận chi tiết
  • Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả
  • Cautious /ˈkɔʃəs/ Thận trọng, cẩn thận
  • Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con
  • Clever /ˈklɛvər/ Khéo léo, thông minh, lanh lợi
  • Cold /koʊld/ Lạnh lùng
  • Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh
  • Confident /ˈkɑnfədənt/ Tự tin
  • Considerate /kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần
  • Courteous /ˈkərt̮iəs/ Lịch thiệp, nhã nhặn
  • Courage /ˈkərɪdʒ/ lòng can đảm, sự dũng cảm
  • Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt
  • Creative /kriˈeɪt̮ɪv/ Sáng tạo
  • Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm
  • Curious /ˈkyʊriəs/ Tò mò, nhiều chuyện, hiếu kỳ

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về thời gian

tu-vung-chi-tinh-cach-con-nguoi

10 phút học nhanh từ vựng tiếng anh

D

  • Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết
  • Dependable /dɪˈpɛndəbl/ Đáng tin cậy
  • Diligent /ˈdɪlədʒənt/ Siêng năng, cần cù
  • Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi

E

  • Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/ Dễ chịu, thoải mái, ung dung
  • Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động
  • Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình
  • Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ
  • Extroverted: hướng ngoại
  • Easy-going: dễ tính

F

  • Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực
  • Fawning /ˈfɔnɪŋ/ Nịnh hót, xu nịnh
  • Frank /fræŋk/ Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực
  • Friendly /ˈfrɛndli/ Thân thiện
  • Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-chi-tinh-cach

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

G

  • Generous /ˈdʒɛnərəs/ Hào phóng, rộng lượng
  • Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành
  • Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
  • Greedy /ˈɡridi/ Tham lam
  • Gruff /ɡrʌf/ Thô lỗ, cộc cằn

H

  • Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ chuyên cần, chăm học, chăm làm
  • Haughty /ˈhɔt̮i/ Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn
  • Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/ Cứng đầu, bướng bỉnh
  • Honest /ˈɑnəst/ Tính tình hiền hậu, lương thiện, rộng lượng
  • Humble /ˈhʌmbl/ tính cách khiêm tốn, không phô trương
  • Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước

I

  • Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ thiếu lịch sự, vô lễ với người khác
  • Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ siêng năng, chăm chỉ
  • Insolent /ˈɪnsələnt/ Láo xược, xấc láo
  • Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/ Thông minh,
  • Introverted: hướng nội
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng

J

  • Jealous /ˈdʒɛləs/ tị nạnh người khác

K

  • Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế

L

  • Lazy /ˈleɪzi/ Lười biếng
  • Liberal /ˈlɪbərəl/ Rộng rãi, bao dung, hào phóng
  • Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu
  • Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh chủ đề đời sống

tu-vung-ve-tinh-cach-con-nguoi

Cách tính từ chỉ tính cách con người

M

  • Malicious /məˈlɪʃəs/ thâm độc, hiểm ác, gian manh
  • Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành
  • Mean /min/ Keo kiệt, bủn xỉn
  • Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung
  • Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh

 

N

  • Naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, thật thà, dễ tin người
  • Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, quậy phá

O

  • Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời
  • Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh
  • Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở
  • Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái
  • Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời

P

  • Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Bi quan, trong cuộc sống, tiêu cực
  • Passionate /ˈpæʃənət/ Nồng nàn
  • Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
  • Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự, ý thức

Q

  • Quiet /ˈkwaɪət/ Trầm lặng, ít nói

R

  • Rational /ˈræʃənl/ có đầu óc minh mẫn, tinh thông, sáng suốt
  • Reckless /ˈrɛkləs/ Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo
  • Responsible /rɪˈspɑnsəbl/ thể hiện tính cách tinh thần trách nhiệm
  • Romantic /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn, mơ mộng
  • Rude /rud/ ý chỉ sự thô lỗ, thiếu văn minh lịch sự

S

  • Secretive /ˈsikrət̮ɪv/ Kín đáo
  • Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ Ích kỷ
  • Sensitive /ˈsɛnsət̮ɪv/ Nhạy cảm
  • Serious /ˈsɪriəs/ Nghiêm túc, nghiêm nghị
  • Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
  • Silly /ˈsɪli/ ngu ngốc, khờ khạo
  • Sincere /sɪnˈsɪr/ Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắng
  • Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Hòa đồng, gần gũi
  • Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc, khắt khe
  • Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh
  • Stupid /ˈstupəd/ Ngốc nghếch, đần độn

Tính từ chỉ tính cách

T

  • Tactful /ˈtæktfl/ Lịch thiệp, tế nhị
  • Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/ Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện
  • Tricky /ˈtrɪki/ Gian xảo, có nhiều thủ đoạn, 
  • Truthful /ˈtruθfl/ Trung thực, không nói dối

U

  • Unpleasant /ʌnˈplɛznt/ Khó chịu, khó ưa

V

  • Vain /veɪn/ Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc

W

  • Wise /waɪz/ Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt
  • Witty /ˈwɪt̮i/ Hóm hỉnh, dí dỏm

Z

  • Zealous /ˈzɛləs/ Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết

Xem thêm Những từ vựng tiếng Anh thông dụng

Các câu tiếng anh cơ bản chỉ tính cách con người

cau-tieng-anh-chi-tinh-cach-con-nguoi

Đặt câu với từ chỉ tính cách con người

  • She is a kind girl (tạm dịch: Cô ấy là một cô gái tốt bụng)
  • He gets good grades because he works hard (tạm dịch: Anh ấy đạt điểm cao vì anh ấy làm việc chăm chỉ)
  • She is quite difficult because she is an introvert (tạm dịch: Cô ấy khá khó tính vì cô ấy là người hướng nội)
  • He is a stingy person (tạm dịch: Anh ấy là một người keo kiệt)
  • Mery got a bad grade because she’s lazy ( tạm dịch: Mery bị điểm kém vì lười)
  • I like him a lot because he’s funny (tạm dịch: Tôi thích anh ấy rất nhiều vì anh ấy vui tính)
  • I would say that I’m / she’s / he’s… (Ví dụ: Tôi sẽ nói rằng cô ấy khá cởi mở.)
  • Một số người sẽ nói I’m / she’s / he’s… but I think that… (Ví dụ: Một số người nói rằng anh ấy khá nghiêm khắc nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ muốn kiểm soát và điều đó giúp mọi người có tổ chức.)
  • I’m a… (Ví dụ: Tôi là người định hướng mục tiêu.)
  • Tôi có… (Ví dụ: Tôi rất hiểu những gì người khác thực sự cần hoặc muốn, điều này giúp tôi ở vị trí bán hàng của mình.)
  • Tôi mô tả bản thân / cô ấy / anh ấy là… (Ví dụ: Tôi tự mô tả mình là một người giải quyết vấn đề.)
  • Tôi đoán tôi đang… (Ví dụ: Tôi đoán tôi khá dè dặt trong công việc.)
  • Tôi muốn nghĩ rằng tôi… (Ví dụ: Tôi muốn nghĩ rằng tôi rất hòa đồng.)
  • “she won by sheer force of personality” (tạm dịch: “cô ấy đã chiến thắng bởi sức mạnh tuyệt đối của nhân cách”) 
  • Because she worked too much, she was very tired (tạm dịch: Vì làm việc quá nhiều nên cô ấy rất mệt mỏi)
  • Jack is my best friend, he is very cute and friendly (tạm dịch: Jack là bạn thân nhất của tôi, anh ấy rất dễ thương và thân thiện)
  • After dating him, I found him very kind (tạm dịch: Sau khi hẹn hò với anh ấy, tôi thấy anh ấy rất tốt)
  • My sister is very smart and kind (tạm dịch: Em gái tôi rất thông minh và tốt bụng) 

Bài viết trên đã tổng hợp cho bạn từ vựng tiếng anh về tính cách con người. Học tiếng Anh không khó, chỉ cần bạn cố gắng, kiên trì và theo đuổi hết mình. Chắc chắn sau quá trình học tập chăm chỉ đó bạn sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng. Hãy nhớ rằng sau khi học xong từ vựng tiếng anh về tính cách con người, hãy ứng dụng nó vào thực tế, vào các câu giao tiếp ngắn nhỏ mỗi ngày hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần để trí nhớ của bạn giữ nó lại và bạn sẽ không thể quên từ vựng nữa. Chúc bạn thành công với bí quyết học tiếng Anh này nhé!

Thông tin cần xem thêm:

Hình Ảnh về 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng

Video về 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng

Wiki về 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng

100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng

100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng -

Trong quá trình học tiếng Anh từ cơ bản, việc biểu đạt trạng thái cảm xúc cực kỳ quan trọng dù trong văn nói hay văn viết, giao tiếp. Để quá trình giao tiếp mạch lạc, trôi chảy, bạn cần có vốn từ vựng vững chắc, phong phú ở đa dạng các thể loại. Trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng biểu đạt về tính cách của con người, bài viết hôm nay các bạn hãy cùng học qua các từ vựng tiếng anh về tính cách con người nhé!

Tổng hợp các từ vựng Tiếng anh về tính cách con người – Trường THPT Diễn Châu 2 - Nghệ An

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

A

  • Aggressive /əˈɡrɛsɪv/ chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn
  • Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng
  • Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh

B

  • Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính
  • Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác
  • Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản
  • Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch
  • Brave /breɪv/ Dũng cảm, gan dạ

C

  • Calm /kɑm/ Điềm tĩnh
  • Careful /ˈkɛrfl/ cẩn thận chi tiết
  • Careless /ˈkɛrləs/ ẩu tả, vụng về, cẩu thả
  • Cautious /ˈkɔʃəs/ Thận trọng, cẩn thận
  • Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây thơ, trẻ con
  • Clever /ˈklɛvər/ Khéo léo, thông minh, lanh lợi
  • Cold /koʊld/ Lạnh lùng
  • Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh
  • Confident /ˈkɑnfədənt/ Tự tin
  • Considerate /kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần
  • Courteous /ˈkərt̮iəs/ Lịch thiệp, nhã nhặn
  • Courage /ˈkərɪdʒ/ lòng can đảm, sự dũng cảm
  • Cowardly /ˈkaʊərdli/ yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt
  • Creative /kriˈeɪt̮ɪv/ Sáng tạo
  • Cruel /ˈkruəl/ ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm
  • Curious /ˈkyʊriəs/ Tò mò, nhiều chuyện, hiếu kỳ

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về thời gian

tu-vung-chi-tinh-cach-con-nguoi

10 phút học nhanh từ vựng tiếng anh

D

  • Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết
  • Dependable /dɪˈpɛndəbl/ Đáng tin cậy
  • Diligent /ˈdɪlədʒənt/ Siêng năng, cần cù
  • Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi

E

  • Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/ Dễ chịu, thoải mái, ung dung
  • Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động
  • Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình
  • Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ
  • Extroverted: hướng ngoại
  • Easy-going: dễ tính

F

  • Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực
  • Fawning /ˈfɔnɪŋ/ Nịnh hót, xu nịnh
  • Frank /fræŋk/ Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực
  • Friendly /ˈfrɛndli/ Thân thiện
  • Funny /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-chi-tinh-cach

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

G

  • Generous /ˈdʒɛnərəs/ Hào phóng, rộng lượng
  • Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành
  • Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
  • Greedy /ˈɡridi/ Tham lam
  • Gruff /ɡrʌf/ Thô lỗ, cộc cằn

H

  • Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ chuyên cần, chăm học, chăm làm
  • Haughty /ˈhɔt̮i/ Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn
  • Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/ Cứng đầu, bướng bỉnh
  • Honest /ˈɑnəst/ Tính tình hiền hậu, lương thiện, rộng lượng
  • Humble /ˈhʌmbl/ tính cách khiêm tốn, không phô trương
  • Humorous /ˈhyumərəs/ tính tình vui vẻ hài hước

I

  • Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ thiếu lịch sự, vô lễ với người khác
  • Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ siêng năng, chăm chỉ
  • Insolent /ˈɪnsələnt/ Láo xược, xấc láo
  • Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/ Thông minh,
  • Introverted: hướng nội
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng

J

  • Jealous /ˈdʒɛləs/ tị nạnh người khác

K

  • Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế

L

  • Lazy /ˈleɪzi/ Lười biếng
  • Liberal /ˈlɪbərəl/ Rộng rãi, bao dung, hào phóng
  • Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu
  • Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, không phản bội

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh chủ đề đời sống

tu-vung-ve-tinh-cach-con-nguoi

Cách tính từ chỉ tính cách con người

M

  • Malicious /məˈlɪʃəs/ thâm độc, hiểm ác, gian manh
  • Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành
  • Mean /min/ Keo kiệt, bủn xỉn
  • Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung
  • Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh

 

N

  • Naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, thật thà, dễ tin người
  • Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, quậy phá

O

  • Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời
  • Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh
  • Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở
  • Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái
  • Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ có tinh thần lạc quan, yêu đời

P

  • Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Bi quan, trong cuộc sống, tiêu cực
  • Passionate /ˈpæʃənət/ Nồng nàn
  • Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
  • Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự, ý thức

Q

  • Quiet /ˈkwaɪət/ Trầm lặng, ít nói

R

  • Rational /ˈræʃənl/ có đầu óc minh mẫn, tinh thông, sáng suốt
  • Reckless /ˈrɛkləs/ Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo
  • Responsible /rɪˈspɑnsəbl/ thể hiện tính cách tinh thần trách nhiệm
  • Romantic /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn, mơ mộng
  • Rude /rud/ ý chỉ sự thô lỗ, thiếu văn minh lịch sự

S

  • Secretive /ˈsikrət̮ɪv/ Kín đáo
  • Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ Ích kỷ
  • Sensitive /ˈsɛnsət̮ɪv/ Nhạy cảm
  • Serious /ˈsɪriəs/ Nghiêm túc, nghiêm nghị
  • Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
  • Silly /ˈsɪli/ ngu ngốc, khờ khạo
  • Sincere /sɪnˈsɪr/ Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắng
  • Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Hòa đồng, gần gũi
  • Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc, khắt khe
  • Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh
  • Stupid /ˈstupəd/ Ngốc nghếch, đần độn

Tính từ chỉ tính cách

T

  • Tactful /ˈtæktfl/ Lịch thiệp, tế nhị
  • Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/ Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện
  • Tricky /ˈtrɪki/ Gian xảo, có nhiều thủ đoạn, 
  • Truthful /ˈtruθfl/ Trung thực, không nói dối

U

  • Unpleasant /ʌnˈplɛznt/ Khó chịu, khó ưa

V

  • Vain /veɪn/ Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc

W

  • Wise /waɪz/ Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt
  • Witty /ˈwɪt̮i/ Hóm hỉnh, dí dỏm

Z

  • Zealous /ˈzɛləs/ Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết

Xem thêm Những từ vựng tiếng Anh thông dụng

Các câu tiếng anh cơ bản chỉ tính cách con người

cau-tieng-anh-chi-tinh-cach-con-nguoi

Đặt câu với từ chỉ tính cách con người

  • She is a kind girl (tạm dịch: Cô ấy là một cô gái tốt bụng)
  • He gets good grades because he works hard (tạm dịch: Anh ấy đạt điểm cao vì anh ấy làm việc chăm chỉ)
  • She is quite difficult because she is an introvert (tạm dịch: Cô ấy khá khó tính vì cô ấy là người hướng nội)
  • He is a stingy person (tạm dịch: Anh ấy là một người keo kiệt)
  • Mery got a bad grade because she’s lazy ( tạm dịch: Mery bị điểm kém vì lười)
  • I like him a lot because he’s funny (tạm dịch: Tôi thích anh ấy rất nhiều vì anh ấy vui tính)
  • I would say that I’m / she’s / he’s… (Ví dụ: Tôi sẽ nói rằng cô ấy khá cởi mở.)
  • Một số người sẽ nói I’m / she’s / he’s… but I think that… (Ví dụ: Một số người nói rằng anh ấy khá nghiêm khắc nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ muốn kiểm soát và điều đó giúp mọi người có tổ chức.)
  • I’m a… (Ví dụ: Tôi là người định hướng mục tiêu.)
  • Tôi có… (Ví dụ: Tôi rất hiểu những gì người khác thực sự cần hoặc muốn, điều này giúp tôi ở vị trí bán hàng của mình.)
  • Tôi mô tả bản thân / cô ấy / anh ấy là… (Ví dụ: Tôi tự mô tả mình là một người giải quyết vấn đề.)
  • Tôi đoán tôi đang… (Ví dụ: Tôi đoán tôi khá dè dặt trong công việc.)
  • Tôi muốn nghĩ rằng tôi… (Ví dụ: Tôi muốn nghĩ rằng tôi rất hòa đồng.)
  • “she won by sheer force of personality” (tạm dịch: “cô ấy đã chiến thắng bởi sức mạnh tuyệt đối của nhân cách”) 
  • Because she worked too much, she was very tired (tạm dịch: Vì làm việc quá nhiều nên cô ấy rất mệt mỏi)
  • Jack is my best friend, he is very cute and friendly (tạm dịch: Jack là bạn thân nhất của tôi, anh ấy rất dễ thương và thân thiện)
  • After dating him, I found him very kind (tạm dịch: Sau khi hẹn hò với anh ấy, tôi thấy anh ấy rất tốt)
  • My sister is very smart and kind (tạm dịch: Em gái tôi rất thông minh và tốt bụng) 

Bài viết trên đã tổng hợp cho bạn từ vựng tiếng anh về tính cách con người. Học tiếng Anh không khó, chỉ cần bạn cố gắng, kiên trì và theo đuổi hết mình. Chắc chắn sau quá trình học tập chăm chỉ đó bạn sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng. Hãy nhớ rằng sau khi học xong từ vựng tiếng anh về tính cách con người, hãy ứng dụng nó vào thực tế, vào các câu giao tiếp ngắn nhỏ mỗi ngày hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần để trí nhớ của bạn giữ nó lại và bạn sẽ không thể quên từ vựng nữa. Chúc bạn thành công với bí quyết học tiếng Anh này nhé!

[rule_{ruleNumber}]

Bạn thấy bài viết 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng có giải quyết đươc vấn đề bạn tìm hiểu không?, nếu  không hãy comment góp ý thêm về 100+ Từ vựng chỉ tính cách con người mà bạn nên thuộc lòng bên dưới để dienchau2.edu.vn có thể chỉnh sửa & cải thiện nội dung tốt hơn cho độc giả nhé! Cám ơn bạn đã ghé thăm Website dienchau2.edu.vn

Nguồn: dienchau2.edu.vn
Chuyên mục: Bí quyết học tiếng anh

#Từ #vựng #chỉ #tính #cách #con #người #mà #bạn #nên #thuộc #lòng

Xem thêm:  In favour of là gì? Cách dùng? Bài tập cấu trúc in favour of

THPT Diễn Châu 2

THPT Diễn Châu 2 – Nghệ An được thành lập vào năm 1965. Trường được tách từ Trường cấp 3 Diễn Châu 1 thành THPT Diễn Châu 2 và THPT Nguyễn Xuân Ôn. Ngôi trường THPT Diễn Châu 2 – Nghệ An mang nhiệm vụ đào tạo các thế hệ học sinh của vùng Trung, Bắc Diễn Châu và một số xã của huyện Yên Thành như: Đô Thành, Đức Thành, Thọ Thành.

Những bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button